HỌC THỬ IELTS ONLINE MIỄN PHÍ

DUY NHẤT 10 SLOTS TRONG HÔM NAY

10 SLOTS HỌC THỬ IELTS MIỄN PHÍ CUỐI CÙNG

ĐĂNG KÝ NGAY

Giải đề thi thật IELTS Writing ngày 16.01.2026: Bài mẫu & Từ vựng

Trong kỳ thi IELTS Writing ngày 16.01.2026, thí sinh được yêu cầu xử lý hai dạng bài quen thuộc: Bar Chart (Task 1) và Discuss Both Views (Task 2). Đây đều là những dạng đề dễ khiến người viết mất điểm nếu chưa nắm vững cách phân tích số liệu, xây dựng bố cục logic và sử dụng ngôn ngữ học thuật phù hợp. Trong bài viết dưới đây, Langmaster sẽ hướng dẫn bạn giải chi tiết đề thi IELTS Writing ngày 16.01.2026, cung cấp bài mẫu, phân tích cách lập dàn ý cùng hệ thống từ vựng học thuật quan trọng. Nhờ đó, bạn có thể tránh những lỗi phổ biến và cải thiện điểm số Writing một cách rõ rệt.

1. IELTS Writing Task 1 ngày 16.01.2026

1.1. Đề thi IELTS Writing Task 1

Task 1: The two bar charts show the proportion of 14-16-year-old students studying a modern foreign language in an English-Speaking country and the top three popular foreign languages. Summarise the information by selecting and reporting the main features, and make comparison where relevant.

1.2. Phân tích chi tiết đề thi IELTS Writing Task 1

Dạng bài: Bar charts. 

Hai biểu đồ cột so sánh:

  • Biểu đồ 1: So sánh theo giới tính (Nam vs Nữ).

  • Biểu đồ 2: So sánh 3 ngôn ngữ đứng đầu (Pháp, Đức, Tây Ban Nha).

Chủ đề: Việc học ngoại ngữ của học sinh trung học cơ sở tại một quốc gia nói tiếng Anh, xét theo giới tính và ngôn ngữ được học.

Yêu cầu đề bài: Tóm tắt các đặc điểm nổi bật và đưa ra so sánh khi cần thiết, thay vì liệt kê toàn bộ số liệu. Trọng tâm là xu hướng thay đổi theo thời gian và sự khác biệt giữa các nhóm.

Bố cục bài viết: Bài nên gồm Introduction, Overview, Body 1, Body 2. Overview phải nêu xu hướng chính, còn Body dùng để so sánh chi tiết số liệu giữa các nhóm.

Lưu ý dễ mất điểm:

  • Không đưa ý kiến cá nhân hay giải thích nguyên nhân (vì đây là Task 1).

  • Tránh tách riêng từng năm để mô tả; nên nhóm số liệu theo đối tượng so sánh (giới tính / ngôn ngữ).

  • Không cần nêu mọi con số, chỉ chọn số liệu tiêu biểu để làm nổi bật xu hướng.

Dàn ý chi tiết

Introduction

The bar charts illustrate the percentages of 14-16-year-old students who studied a modern foreign language in an English-speaking country in 1984 and 2007, as well as the three most popular languages studied in those years. (Biểu đồ cột minh họa tỷ lệ học sinh 14-16 tuổi học một ngoại ngữ hiện đại tại một quốc gia nói tiếng Anh vào các năm 1984 và 2007, đồng thời cho thấy ba ngoại ngữ phổ biến nhất trong hai năm này.)

Overview

  • Overall, girls were more likely than boys to study a foreign language in both years, although participation declined slightly for both genders over time. (Nhìn chung, nữ sinh có xu hướng học ngoại ngữ nhiều hơn nam sinh trong cả hai năm, mặc dù tỷ lệ này giảm nhẹ ở cả hai giới theo thời gian.)

  • In terms of specific languages, French remained the most popular choice despite a significant drop, while German and Spanish were less common and showed smaller changes. (Xét về từng ngôn ngữ, tiếng Pháp vẫn là lựa chọn phổ biến nhất dù giảm mạnh, trong khi tiếng Đức và tiếng Tây Ban Nha ít phổ biến hơn và có mức thay đổi nhỏ hơn.)

Body 1 (So sánh tỉ lệ Nam và Nữ)

  • In 1984, just over half of girls (about 54%) studied a foreign language, compared to around 40% of boys. (Năm 1984, hơn một nửa nữ sinh (khoảng 54%) học ngoại ngữ, so với khoảng 40% nam sinh.)

  • By 2007, the proportions had fallen for both groups, to roughly 48% for girls and 36% for boys. (Đến năm 2007, tỷ lệ này giảm ở cả hai nhóm, xuống còn khoảng 48% ở nữ và 36% ở nam.)

  • Although the gender gap narrowed slightly, girls consistently outnumbered boys in foreign language study in both years. (Mặc dù khoảng cách giới thu hẹp nhẹ, nữ sinh vẫn luôn học ngoại ngữ nhiều hơn nam sinh trong cả hai năm.)

Body 2 (So sánh Top 3 ngôn ngữ)

  • French was by far the most widely studied language in 1984, at approximately 45%. However, this figure dropped dramatically to just over 20% in 2007. (Tiếng Pháp là ngôn ngữ được học nhiều nhất vào năm 1984, khoảng 45%. Tuy nhiên, con số này giảm mạnh xuống chỉ còn hơn 20% vào năm 2007.)

  • German was the second most popular language, decreasing more moderately from about 25% to around 17% over the same period. (Tiếng Đức đứng thứ hai và giảm nhẹ hơn, từ khoảng 25% xuống còn khoảng 17% trong cùng giai đoạn.)

  • Spanish ranked third in both years and remained relatively stable, slipping only slightly from around 20% in 1984 to just under this level in 2007. (Tiếng Tây Ban Nha đứng thứ ba ở cả hai năm và tương đối ổn định, chỉ giảm nhẹ từ khoảng 20% năm 1984 xuống thấp hơn một chút vào năm 2007.)

1.3. Bài mẫu IELTS Writing Task 1

Sample answer

The bar charts compare the percentages of 14-16-year-old students who learned a modern foreign language in an English-speaking country in 1984 and 2007, and also present the three most popular languages in those years.

Overall, girls were more likely than boys to study a foreign language in both years although participation declined slightly over time. French remained the most popular language despite a large fall, while German and Spanish were less common and changed more gradually.

In 1984, about 54% of girls studied a foreign language, compared with roughly 40% of boys. By 2007, both figures had decreased, to around 48% for girls and 36% for boys. Although the gap between the two groups narrowed slightly, girls still had higher participation in both years.

Looking at individual languages, French was the most widely studied in 1984 at about 45%, but this figure dropped sharply to just over 20% in 2007. German ranked second, falling from approximately 25% to around 17%. Spanish was the third most popular language and remained relatively stable, decreasing only a little from about 20% to just under that level over the period.

Bài mẫu IELTS Writing Task 1 ngày 16.01.2026

Bài dịch

Biểu đồ cột so sánh tỷ lệ học sinh 14-16 tuổi học một ngoại ngữ hiện đại tại một quốc gia nói tiếng Anh vào các năm 1984 và 2007, đồng thời cho thấy ba ngoại ngữ phổ biến nhất trong những năm này.

Nhìn chung, nữ sinh có xu hướng học ngoại ngữ nhiều hơn nam sinh trong cả hai năm, mặc dù tỷ lệ tham gia giảm nhẹ theo thời gian. Tiếng Pháp vẫn là ngôn ngữ phổ biến nhất dù giảm mạnh, trong khi tiếng Đức và tiếng Tây Ban Nha ít phổ biến hơn và thay đổi chậm hơn.

Năm 1984, khoảng 54% nữ sinh học ngoại ngữ, so với khoảng 40% nam sinh. Đến năm 2007, cả hai con số đều giảm, còn khoảng 48% đối với nữ và 36% đối với nam. Mặc dù khoảng cách giữa hai nhóm thu hẹp nhẹ, nữ sinh vẫn có tỷ lệ học ngoại ngữ cao hơn trong cả hai năm.

Xét về từng ngôn ngữ, tiếng Pháp được học nhiều nhất vào năm 1984 với khoảng 45%, nhưng con số này giảm mạnh xuống chỉ còn hơn 20% vào năm 2007. Tiếng Đức đứng thứ hai, giảm từ khoảng 25% xuống còn khoảng 17%. Tiếng Tây Ban Nha đứng thứ ba và tương đối ổn định, chỉ giảm nhẹ từ khoảng 20% xuống thấp hơn một chút trong giai đoạn này.

>> Xem thêm: Tổng hợp bài mẫu IELTS Writing task 1 band 9+ theo từng dạng bài

2. IELTS Writing Task 2 ngày 16.01.2026

2.1. Đề bài IELTS Writing Task 2

Some people think a job not only provides income but also social life. Others think it is better to develop social life with people you do not work with. Discuss both views and give your opinion. (Một số người cho rằng công việc không chỉ mang lại thu nhập mà còn mang lại đời sống xã hội. Những người khác lại cho rằng sẽ tốt hơn nếu xây dựng các mối quan hệ xã hội với những người không làm cùng mình. Hãy thảo luận cả hai quan điểm và đưa ra ý kiến của bạn.)

2.2. Phân tích đề bài

  • Dạng bài: Discuss Both Views + Opinion, thí sinh cần trình bày hai quan điểm trái chiều và nêu rõ ý kiến cá nhân.
  • Chủ đề: Vai trò của công việc trong đời sống xã hội. Trọng tâm là tranh luận liệu các mối quan hệ xã hội nên được xây dựng tại nơi làm việc hay bên ngoài môi trường công việc.
  • Từ khóa chính: Job provides income, social life, develop social life, people you do not work with.
  • Ý kiến cá nhân: Cho rằng việc xây dựng đời sống xã hội ngoài công việc là tốt hơn vì giúp cân bằng cuộc sống và mở rộng góc nhìn.

Dàn ý chi tiết

Introduction

  • Giới thiệu tranh luận: công việc có nên là nguồn chính cho đời sống xã hội hay không

  • Đưa ý kiến: Mối quan hệ ngoài công việc có lợi hơn về lâu dài

Body 1 (Công việc giúp phát triển đời sống xã hội)

  • People spend a large amount of time at work. (Mọi người dành rất nhiều thời gian ở nơi làm việc.)

  • Colleagues can become close friends through daily interaction. (Đồng nghiệp có thể trở thành bạn thân nhờ tương tác hàng ngày.)

  • Workplaces encourage communication and teamwork. (Môi trường làm việc khuyến khích giao tiếp và làm việc nhóm.)

  • Good relationships at work can reduce stress and improve job performance. (Mối quan hệ tốt tại nơi làm việc giúp giảm căng thẳng và cải thiện hiệu suất làm việc.)

Body 2 (Nên xây dựng các mối quan hệ xã hội với những người không làm cùng mình)

  • It helps people separate work from personal life. (Giúp con người tách biệt công việc và cuộc sống cá nhân.)

  • Socializing outside work reduces emotional pressure when job problems occur. (Giao tiếp xã hội ngoài công việc giúp giảm áp lực tinh thần khi công việc gặp vấn đề.)

  • People can meet individuals from different backgrounds and professions. (Mọi người có thể gặp gỡ những người đến từ nhiều nền tảng và nghề nghiệp khác nhau.)

  • It allows individuals to develop hobbies and interests beyond their careers. (Giúp phát triển sở thích và mối quan tâm ngoài công việc.)

  • This leads to a healthier work-life balance. (Điều này dẫn đến sự cân bằng lành mạnh giữa công việc và cuộc sống.)

Conclusion

  • Both views have valid points. (Cả hai quan điểm đều có điểm hợp lý.)

  • Work can naturally provide social connections. (Công việc có thể tự nhiên mang lại các mối quan hệ xã hội.)

  • However, building a social life outside work is more beneficial for long-term well-being. (Tuy nhiên, xây dựng đời sống xã hội bên ngoài công việc có lợi hơn cho sức khỏe tinh thần và cuộc sống lâu dài.)

2.3. Bài mẫu IELTS Writing Task 2

Sample answer

Some people believe that work is not only a source of income but also an important part of a person’s social life. Others argue that it is better to build social relationships with people outside the workplace. From my perspective, I believe social life beyond work is more beneficial in the long term.

On the one hand, many people argue that the workplace is an ideal environment for developing social connections. This is because adults spend a large proportion of their time at work, where they communicate, cooperate and solve problems together on a daily basis. As a result, colleagues often form close friendships and a strong sense of belonging. Moreover, having supportive relationships at work can reduce stress and enhance job satisfaction. In some cases, positive workplace bonds may even improve teamwork and overall productivity.

On the other hand, others believe that it is better to cultivate friendships outside the workplace. The main reason is that separating professional and personal life helps individuals maintain emotional balance. If social relationships are limited to colleagues, workplace conflicts or job-related stress can negatively affect one’s overall well-being. By contrast, interacting with people from different professions and backgrounds broadens perspectives and encourages personal growth. In addition, friendships outside work allow individuals to pursue hobbies and interests unrelated to their careers, leading to a healthier work-life balance.

In conclusion, although the workplace can naturally provide valuable social interaction, I believe it is more beneficial to develop a social life beyond one’s job. Maintaining relationships outside work promotes balance, independence and long-term emotional stability.

Bài mẫu IELTS Writing Task 2

Từ vựng cần lưu ý 

  • source of income: nguồn thu nhập

  • social connections: các mối quan hệ xã hội

  • close friendships: tình bạn thân thiết

  • sense of belonging: cảm giác thuộc về, gắn kết

  • supportive relationships: các mối quan hệ mang tính hỗ trợ

  • workplace bonds: sự gắn kết nơi làm việc

  • work-life balance: sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống

  • emotional balance: sự cân bằng cảm xúc

  • well-being: sức khỏe tinh thần / trạng thái khỏe mạnh

  • form friendships: hình thành tình bạn

  • enhance job satisfaction: nâng cao sự hài lòng trong công việc

  • improve teamwork: cải thiện khả năng làm việc nhóm

  • cultivate friendships: xây dựng / vun đắp tình bạn

  • maintain emotional balance: duy trì sự cân bằng cảm xúc

  • negatively affect: ảnh hưởng tiêu cực

  • broaden perspectives: mở rộng góc nhìn

  • daily basis: hằng ngày

  • productivity: năng suất

  • job-related stress: căng thẳng liên quan đến công việc

  • long-term emotional stability: sự ổn định cảm xúc lâu dài

Bài dịch

Một số người cho rằng công việc không chỉ là nguồn thu nhập mà còn là một phần quan trọng của đời sống xã hội. Những người khác lại cho rằng tốt hơn nên xây dựng các mối quan hệ xã hội với những người ngoài môi trường làm việc. Theo quan điểm của tôi, tôi tin rằng đời sống xã hội bên ngoài công việc có lợi hơn về lâu dài.

Một mặt, nhiều người cho rằng nơi làm việc là môi trường lý tưởng để phát triển các mối quan hệ xã hội. Điều này là do người trưởng thành dành phần lớn thời gian của họ tại nơi làm việc, nơi họ giao tiếp, hợp tác và cùng nhau giải quyết vấn đề mỗi ngày. Vì vậy, đồng nghiệp thường hình thành tình bạn thân thiết và cảm giác gắn kết mạnh mẽ. Hơn nữa, những mối quan hệ hỗ trợ tại nơi làm việc có thể giúp giảm căng thẳng và nâng cao sự hài lòng trong công việc. Trong một số trường hợp, các mối quan hệ tích cực nơi công sở còn có thể cải thiện khả năng làm việc nhóm và năng suất tổng thể.

Mặt khác, những người khác tin rằng sẽ tốt hơn nếu xây dựng tình bạn ngoài môi trường làm việc. Lý do chính là việc tách biệt giữa cuộc sống nghề nghiệp và cá nhân giúp mỗi người duy trì sự cân bằng cảm xúc. Nếu các mối quan hệ xã hội chỉ giới hạn trong đồng nghiệp, xung đột nơi làm việc hoặc áp lực công việc có thể ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe tinh thần. Ngược lại, giao tiếp với những người thuộc các ngành nghề và hoàn cảnh khác nhau giúp mở rộng góc nhìn và thúc đẩy sự phát triển cá nhân. Ngoài ra, các mối quan hệ ngoài công việc cho phép mỗi người theo đuổi sở thích và mối quan tâm không liên quan đến sự nghiệp, từ đó tạo ra sự cân bằng lành mạnh giữa công việc và cuộc sống.

Tóm lại, mặc dù nơi làm việc có thể mang lại những tương tác xã hội giá trị một cách tự nhiên, tôi tin rằng việc xây dựng đời sống xã hội bên ngoài công việc sẽ có lợi hơn. Duy trì các mối quan hệ ngoài công việc giúp con người cân bằng hơn, độc lập hơn và có sự ổn định cảm xúc lâu dài.

>> Xem thêm: 4 bước lập kế hoạch cho IELTS Writing Task 2 hiệu quả nhất

3. Từ vựng quan trọng chủ đề Work và Social life

Dưới đây là hệ thống từ vựng học thuật được chọn lọc cho chủ đề work and social life bạn có thể tham khảo cho IELTS Writing Task 2 để ghi điểm Lexical Resource.

Từ / Cụm từ

Nghĩa tiếng Việt

Ví dụ

social interaction

sự tương tác xã hội

The workplace provides daily social interaction among employees. (Nơi làm việc cung cấp sự tương tác xã hội hằng ngày giữa các nhân viên.)

sense of belonging

cảm giác thuộc về

A strong sense of belonging can improve employees’ morale. (Cảm giác gắn kết mạnh mẽ có thể cải thiện tinh thần của nhân viên.)

workplace relationships

các mối quan hệ nơi làm việc

Positive workplace relationships contribute to job satisfaction. (Các mối quan hệ tích cực nơi làm việc góp phần nâng cao sự hài lòng trong công việc.)

professional network

mạng lưới quan hệ nghề nghiệp

Colleagues often become part of one’s professional network. (Đồng nghiệp thường trở thành một phần của mạng lưới nghề nghiệp.)

mutual support

sự hỗ trợ lẫn nhau

Mutual support at work helps reduce stress. (Sự hỗ trợ lẫn nhau tại nơi làm việc giúp giảm căng thẳng.)

team cohesion

sự gắn kết đội nhóm

Strong team cohesion enhances productivity. (Sự gắn kết nhóm mạnh mẽ nâng cao năng suất.)

collaborative environment

môi trường hợp tác

A collaborative environment encourages communication. (Môi trường hợp tác khuyến khích giao tiếp.)

emotional support system

hệ thống hỗ trợ tinh thần

Colleagues may form an emotional support system. (Đồng nghiệp có thể tạo thành một hệ thống hỗ trợ tinh thần.)

work-life balance

sự cân bằng công việc - cuộc sống

Maintaining work-life balance is essential for well-being. (Duy trì sự cân bằng công việc - cuộc sống là điều cần thiết cho sức khỏe tinh thần.)

personal fulfillment

sự thỏa mãn cá nhân

Socializing outside work brings personal fulfillment. (Giao lưu ngoài công việc mang lại sự thỏa mãn cá nhân.)

diverse social circle

vòng tròn quan hệ đa dạng

A diverse social circle broadens one’s perspective. (Vòng tròn quan hệ đa dạng giúp mở rộng góc nhìn.)

emotional independence

sự độc lập cảm xúc

Emotional independence prevents work stress from dominating life. (Sự độc lập cảm xúc giúp tránh để áp lực công việc chi phối cuộc sống.)

broader perspective

góc nhìn rộng hơn

Interacting with different people provides a broader perspective. (Giao tiếp với nhiều người khác nhau mang lại góc nhìn rộng hơn.)

personal growth

sự phát triển cá nhân

Friendships outside work promote personal growth. (Các mối quan hệ ngoài công việc thúc đẩy sự phát triển cá nhân.)

leisure activities

hoạt động giải trí

Leisure activities help individuals relax after work. (Hoạt động giải trí giúp con người thư giãn sau giờ làm.)

social diversity

sự đa dạng xã hội

Social diversity enhances adaptability. (Sự đa dạng xã hội tăng khả năng thích nghi.)

4. Khoá học IELTS Online tại Langmaster

Writing luôn được xem là kỹ năng “khó nhằn” nhất trong IELTS. Rất nhiều người học dù nắm khá chắc từ vựng và ngữ pháp nhưng vẫn không bứt phá được band điểm vì không biết triển khai ý, lập luận rời rạc, và đặc biệt là không biết mình sai ở đâu.

Việc tự học hoặc chỉ luyện theo bài mẫu khiến bài viết dễ rơi vào tình trạng viết nhiều nhưng không tiến bộ, vì không có người phân tích lỗi sai, chỉnh sửa từng câu và định hướng cách cải thiện đúng trọng tâm.

Chính vì vậy, một môi trường học Writing bài bản, có lộ trình rõ ràng và người đồng hành sửa bài sát sao là yếu tố then chốt để nâng cao band điểm. Khóa học IELTS Online tại Langmaster - trung tâm IELTS uy tín hàng đầu hiện nay được thiết kế để giải quyết những “điểm nghẽn” này, giúp bạn từng bước làm chủ IELTS Writing và cải thiện band điểm một cách hiệu quả.

Khóa IELTS

Khi tham gia khoá học IELTS online tại Langmaster, bạn sẽ được:

  • Học trong lớp sĩ số nhỏ 7-10 học viên: Quy mô lớp học tinh gọn giúp tăng tương tác và đảm bảo giáo viên theo sát tiến độ của từng người trong suốt khóa học.
  • Coaching 1:1 cùng chuyên gia: Học viên được kèm cặp trực tiếp để chỉ ra chính xác lỗi sai, điều chỉnh chiến thuật làm bài và tập trung xử lý những điểm yếu cá nhân, giúp tối ưu thời gian học và nâng band hiệu quả.

  • Cá nhân hóa lộ trình theo mục tiêu band: Dựa trên bài kiểm tra đầu vào, Langmaster xây dựng kế hoạch học phù hợp với trình độ và mục tiêu của từng học viên, giúp học đúng trọng tâm thay vì luyện đề lan man.

  • Giáo viên IELTS 7.5+ chấm chữa bài trong 24h: Bài viết và bài nói được sửa chi tiết, chỉ rõ lỗi sai theo tiêu chí chấm điểm, giúp học viên hiểu rõ mình sai ở đâu và cải thiện như thế nào.

  • Thi thử chuẩn thi thật, phân tích rõ điểm mạnh - điểm yếu: Học viên được làm quen với áp lực phòng thi thông qua các bài thi thử sát đề thật, đồng thời nhận phân tích cụ thể để điều chỉnh chiến lược ôn tập kịp thời.

  • Học online linh hoạt - chất lượng như offline: Lớp học online được thiết kế tương tác cao, kết hợp hệ sinh thái học tập toàn diện và kho tài liệu đa dạng, giúp bạn học mọi lúc nhưng vẫn đảm bảo hiệu quả tối đa.

  • Chi phí tiết kiệm chỉ từ 2-3 triệu/tháng, cam kết đầu ra rõ ràng: Mức học phí phù hợp với sinh viên và người đi làm, đảm bảo chất lượng giảng dạy với cam kết đầu ra bằng văn bản.

Đăng ký học thử IELTS Online tại Langmaster ngay hôm nay để chinh phục mục tiêu IELTS của bạn!

Học tiếng Anh Langmaster

Học tiếng Anh Langmaster

Langmaster là hệ sinh thái đào tạo tiếng Anh toàn diện với 16+ năm uy tín, bao gồm các chương trình: Tiếng Anh giao tiếp, Luyện thi IELTS và tiếng Anh trẻ em. 800.000+ học viên trên toàn cầu, 95% học viên đạt mục tiêu đầu ra.

Nội Dung Hot

KHOÁ HỌC TRỰC TUYẾN 1 KÈM 1

KHÓA TIẾNG ANH GIAO TIẾP 1 KÈM 1

  • Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
  • Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
  • Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
  • Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
  • Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.

Chi tiết

khóa ielts online

KHÓA HỌC IELTS ONLINE

  • Sĩ số lớp nhỏ (7-10 học viên), đảm bảo học viên được quan tâm đồng đều, sát sao.
  • Giáo viên 7.5+ IELTS, chấm chữa bài trong vòng 24h.
  • Lộ trình cá nhân hóa, coaching 1-1 cùng chuyên gia.
  • Thi thử chuẩn thi thật, phân tích điểm mạnh - yếu rõ ràng.
  • Cam kết đầu ra, học lại miễn phí.

Chi tiết

null

KHÓA TIẾNG ANH TRẺ EM

  • Giáo trình Cambridge kết hợp với Sách giáo khoa của Bộ GD&ĐT hiện hành
  • 100% giáo viên đạt chứng chỉ quốc tế IELTS 7.0+/TOEIC 900+
  • X3 hiệu quả với các Phương pháp giảng dạy hiện đại
  • Lộ trình học cá nhân hóa, con được quan tâm sát sao và phát triển toàn diện 4 kỹ năng

Chi tiết


Bài viết khác